Bản dịch của từ 間 trong tiếng Anh
間
Danh từChữ sốĐộng từTrạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiān | ㄐㄧㄢ | j | ian | thanh ngang |
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | j | ian | thanh huyền |
間 (Danh từ)
【jiān】
01
Surname (Gian)
姓(閒)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(Gian is a later character, original form is 閒; see 間 jiàn for original meaning)
(間是後起字,本字作閒,本義見間jiàn)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Between; among
中間;內
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
A moment
一會兒,頃刻
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
05
Recent
近來
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
間 (Chữ số)
【jiān】
01
Measure word for rooms or houses
表示房屋的量詞
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
See also xián
「間」另見xián
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
See also jiàn
另見jiàn;
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jiān】【ㄐㄧㄢ】【GIAN】
- Các biến thể:
- 閒, 间
- Hình thái radical:
- ⿵,門,日
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 門
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨フ一一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瑊
歼
蒹
椷
鞯
䶬
惤
櫼
笺
菺
籛
犍
侟
劔
䧖
件
濺
腱
螹
踺
剱
㨴
鍵
㦗
䦧
䦕
閵
䦒
闗
閑
䦮
閠
䦙
䦏
闑
闣
䟠
䓯
嗢
湇
量
絷
㢾
䖑
𠌘
萷
湚
鈓
