Bản dịch của từ 閔 trong tiếng Anh
閔
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǐn | ㄇㄧㄣˇ | m | in | thanh hỏi |
閔 (Động từ)
【mǐn】
01
Same original meaning
同本義
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Same as "compassion". pity, pity
同「憫」。憐恤,哀憐
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Mian.黾Mian
勉。黽勉
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
Worry
(形聲。从門,文聲。本義:弔唁)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
