Bản dịch của từ 閔 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǐn

ㄇㄧㄣˇminthanh hỏi

(Động từ)

mǐn
01

Same original meaning

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Same as "compassion". pity, pity

同「憫」。憐恤,哀憐

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Mian.Mian

勉。黽勉

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Worry

(形聲。从門,文聲。本義:弔唁)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

閔
Bính âm:
【mǐn】【ㄇㄧㄣˇ】【MẪN】
Các biến thể:
憫, 闵
Hình thái radical:
⿵,門,文
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一一丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép