ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
閔橇
Bảng phân tích âm vị 閔
Mǐn
A sled/sled runner (橇) made of fine/high-quality material; a premium sled component
质地优良的橇。
mǐn
閔
qiāo
橇
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép