Bản dịch của từ 閘 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhá

ㄓㄚˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhá
01

A structure that blocks water flow and can be opened or closed, such as a sluice or floodgate

攔住水流的構築物,可以隨時開關:~口。水~。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

The act of stopping or blocking water flow

把水截住。

Ví dụ
03

A device installed on machinery to stop operation at any time, such as a switch box or hand brake

安裝在某些機械上能隨時使機械停止運行的設備:~盒。手~。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

閘
Bính âm:
【zhá】【ㄓㄚˊ】【TRÁCH】
Các biến thể:
牐, 闸, 𤗠, 𤗮
Hình thái radical:
⿵,門,甲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一一丨フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép