Bản dịch của từ 閟宫 trong tiếng Anh

閟宫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

閟宫 (Danh từ)

bì gōng
01

Archaic name for a temple/shrine (an old ancestral or deity temple); specifically the old shrine of the Zhou ancestor

古称神庙为「閟宫」。指周始祖姜嫄的旧庙。。诗经.鲁颂.閟宫:「閟官有侐,实实枚枚。」

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Proper name: a section title in the Shijing (Lu Song) and the name of the Jiang Yuan temple (an ancient sacrificial/temple name)

诗经鲁颂的篇名。共八章。根据诗序:「閟宫,颂僖公能复周公之宇也。」首章二句为:「閟宫有侐,实实枚枚。」閟宫,姜嫄庙之名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

A ancestral or memorial hall; a shrine/temple for worship (archaic/literary)

泛指祠堂。。唐.杜甫.古柏行:「忆昨路绕锦亭东,先主武侯同閟宫。」

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 閟宫

gōng

閟
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BÍ】
Hình thái radical:
⿵門必
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一一丶フ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép