Bản dịch của từ 閡 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

(Động từ)

01

To hinder, obstruct, separate, or block passage.

阻隔,不暢通;妨礙

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To stop or cease movement.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To limit or restrict.

限制

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

(Phono-semantic) From (door) and (ài) sound; originally means to close the door from outside.

(形聲。从門,亥聲。(ài)本義:從門外關門)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

閡
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HẠP】
Các biến thể:
阂, 𨴢, 𨵏
Hình thái radical:
⿵,門,亥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一一丶一フノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép