Bản dịch của từ 閡 trong tiếng Anh
閡
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hé | ㄏㄜˊ | h | e | thanh sắc |
閡 (Động từ)
【hé】
01
To hinder, obstruct, separate, or block passage.
阻隔,不暢通;妨礙
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To stop or cease movement.
止
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To limit or restrict.
限制
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
(Phono-semantic) From 门 (door) and 亥 (ài) sound; originally means to close the door from outside.
(形聲。从門,亥聲。(ài)本義:從門外關門)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
