Bản dịch của từ 閤 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜˊgethanh sắc

(Danh từ)

01

See also hé

(形声。从门,合声。本义:旁门,小门)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Another example: Hemen (the side door of the ancient palace); Hezhi (the official position belonging to Hemen in the Song Dynasty)

又如:閤门(古代宫殿的侧门);閤职(宋代属于閤门的官职)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Pavilion

楼阁

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Ancient hotel

古代宾馆

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Surname

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

06

Same original meaning

同本义

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

Inner room; bedroom

内室;卧室

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

08

Tong "ge"

通“阁”

Ví dụ
09

Another example: co-chief (the official in charge of Zhongshu Province and other government offices in the Tang and Song Dynasties); co-study (official office)

又如:閤长(唐宋时称呼中书省等官署的主事官);閤署(官署)

Ví dụ
10

Signed by the central official. abbreviation for cabinet

中央官署名。内阁之略称

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

11

Another example: Hezheng (the honorific title for other people’s wives); Hefen (the title for concubines in the Song Dynasty)

又如:閤正(对他人妻子的敬称);閤分(宋代对妃嫔的称呼)

Ví dụ
閤
Bính âm:
【gé】【ㄍㄜˊ】【CÁCH】
Các biến thể:
閣, 合
Hình thái radical:
⿵,門,合
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一一ノ丶一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép