Bản dịch của từ 閤 trong tiếng Anh
閤

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gé | ㄍㄜˊ | g | e | thanh sắc |
閤 (Danh từ)
See also hé
(形声。从门,合声。本义:旁门,小门)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Another example: Hemen (the side door of the ancient palace); Hezhi (the official position belonging to Hemen in the Song Dynasty)
又如:閤门(古代宫殿的侧门);閤职(宋代属于閤门的官职)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Pavilion
楼阁
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ancient hotel
古代宾馆
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Surname
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Same original meaning
同本义
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Inner room; bedroom
内室;卧室
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Tong "ge"
通“阁”
Another example: co-chief (the official in charge of Zhongshu Province and other government offices in the Tang and Song Dynasties); co-study (official office)
又如:閤长(唐宋时称呼中书省等官署的主事官);閤署(官署)
Signed by the central official. abbreviation for cabinet
中央官署名。内阁之略称
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Another example: Hezheng (the honorific title for other people’s wives); Hefen (the title for concubines in the Song Dynasty)
又如:閤正(对他人妻子的敬称);閤分(宋代对妃嫔的称呼)
- Bính âm:
- 【gé】【ㄍㄜˊ】【CÁCH】
- Các biến thể:
- 閣, 合
- Hình thái radical:
- ⿵,門,合
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 門
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨フ一一ノ丶一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
