Bản dịch của từ 閦 trong tiếng Anh
閦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chù | ㄔㄨˋ | ch | u | thanh huyền |
閦 (Danh từ)
【chù】
01
Crowd; a flock or group gathered together
人群
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Large gate; city gate; (also transliteration in Buddhist names, e.g. Aksobhya 阿閦佛)
Transliteration of Sanskrit 'kso', e.g. Aksobhya Buddha 阿閦佛
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【chù】【ㄔㄨˋ】【SÚC】
- Các biến thể:
- 𨳖, 𨴖, 𨴟, 𨴠, 𨴧, 𨴨
- Hình thái radical:
- ⿵,門,众
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 門
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨フ一一ノ丶ノ丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鄐
䦌
觸
黜
歜
竐
㗰
䙕
泏
䮞
畜
竌
䦰
閧
闁
䦵
闌
䦒
闛
䦥
闒
䦙
䦎
闐
㫁
銚
慁
嫭
朢
鋁
弊
撂
鲖
颰
䝵
漆
阿閦佛
