Bản dịch của từ 閧 trong tiếng Anh
閧
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hòng | ㄏㄨㄥˋ | h | ong | thanh huyền |
閧 (Tính từ)
【hòng】
01
Hole; gap; flaw; also dialectal senses: hollow/empty, broken/defective, or noisy/boisterous (historical/vernacular readings)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【hòng】【ㄏㄨㄥˋ】【HỐNG】
- Các biến thể:
- 巷, 闀, 闂, 鬨
- Hình thái radical:
- ⿵門共
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 門
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨フ一一一丨丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䬝
㶹
讧
哄
澒
蕻
銾
鬨
闀
撔
訌
闂
项
向
䣈
衖
姠
項
銗
嶑
曏
襐
缿
嚮
閿
闕
䦟
閁
䦍
闞
閑
䦫
闝
閌
閏
䦱
綵
䬹
箔
靤
滳
罯
僰
䗉
銊
熃
㗫
榜
