Bản dịch của từ 閬 trong tiếng Anh

Tính từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Làng

ㄌㄤˋlangthanh huyền

(Tính từ)

làng
01

(of door) high and grand

門高大

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Spacious, roomy

空曠

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

làng
01

Dry moat outside a city wall

隍,無水的城壕

Ví dụ
02

Langfengdian mountain, a legendary mountain where immortals live

閬風巔的省稱,山名。傳說中神仙居住的地方,在崑崙之巔,又稱「閬風岑」、「閬風」、「閬邱」、「閬風臺」、「閬山」等

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

閬
Bính âm:
【làng】【ㄌㄤˋ】【LÃNG】
Các biến thể:
阆, 𨶈, 𨶗
Hình thái radical:
⿵,門,良
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一一丶フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép