Bản dịch của từ 閱 trong tiếng Anh
閱
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuè | ㄩㄝˋ | y | ue | thanh huyền |
閱 (Động từ)
【yuè】
01
Review
檢閱
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Read
看;閱讀
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Experience
經歷
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
Calculate
引申爲計算
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
05
Examine carefully
同本義
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
06
View and admire
觀賞
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
07
Conflow
總聚;彙集
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
08
(形聲。从門,說省聲。象在門裏清點東西。本義:在門內考察、計算事物)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
09
Inspect; check
察看;視察,考查
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yuè】【ㄩㄝˋ】【DUYỆT】
- Các biến thể:
- 閲, 阅, 𧢅
- Hình thái radical:
- ⿵,門,兌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 門
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨フ一一ノ丶丨フ一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
趯
兑
擽
黦
恱
䎳
龠
櫟
㹊
䥃
樂
钺
閣
閟
闄
䦛
闌
䦠
閄
閎
䦏
䦢
䦕
䦒
䴘
鲣
瘚
𠎽
槯
䍠
導
賜
䢭
輣
糈
獘
