ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
閵
Bảng phân tích âm vị 閵
Lìn
An ancient bird species mentioned in old texts.
〔今~〕古书上说的一种鸟名。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Same as “躪”, meaning to trample or tread upon.
同“躪”,践踏。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép