Bản dịch của từ 閻 trong tiếng Anh
閻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yán | ㄧㄢˊ | y | an | thanh sắc |
閻 (Danh từ)
【yán】
01
(Phono-semantic compound) Composed of 门 (door) and the sound 臽 (xiàn); original meaning: door inside a lane or alley.
(形聲。從門,臽(xiàn)聲。本義:內巷內的門,亦指里巷)
Ví dụ
02
Gate of a lane or alley.
同本義
Ví dụ
03
A Chinese surname.
姓
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yán】【ㄧㄢˊ】【YÊN】
- Các biến thể:
- 壛, 閆, 阎, 𨴫, 𨵀, 𨵁, 𨵻, 𨶒, 𨵅
- Hình thái radical:
- ⿵,門,臽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 門
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨フ一一ノフノ丨一フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䊙
顏
蜒
壧
研
䇾
喦
盐
䗡
严
㺗
羬
閭
閼
闀
閦
䦠
閒
閧
䦥
閆
䦮
閗
閘
朤
融
篬
曋
磮
鮋
䱉
輸
艙
䜿
犟
儗
