Bản dịch của từ 閼 trong tiếng Anh
閼
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yān | ㄧㄢ | N/A | N/A | N/A |
閼 (Động từ)
【yān】
01
Also seen as “阏”, meaning to block, obstruct, stop up, or conceal
均见“阏”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yān】【ㄧㄢ】【YĀN】
- Các biến thể:
- 阏
- Hình thái radical:
- ⿵,門,於
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 門
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨フ一一丶一フノノ丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
扼
鶚
崿
豟
琧
䑪
㟧
㷈
㱦
颚
蝁
敋
胭
嶖
黫
醃
剦
橪
篶
黰
硽
恹
傿
菸
閵
䦔
閠
䦞
閐
闕
閔
閑
䦵
閇
閏
闋
䳃
瘶
𠚜
縜
䳁
篝
骾
辦
澱
䎔
錌
歚
