Bản dịch của từ 闃 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩˋquthanh huyền

(Tính từ)

01

Quiet, silent

寂靜

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Void, empty

空虛

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Such as: spacious and empty; void; deserted

如:闃曠(空闊);闃如(空虛);闃其無人(空蕩蕩無人)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

闃
Bính âm:
【qù】【ㄑㄩˋ】【KHUẤT】
Các biến thể:
郥, 閴, 阒, 𨵙, 𨶑
Hình thái radical:
⿵,門,狊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一一丨フ一一一一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép