Bản dịch của từ 闉 trong tiếng Anh
闉

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīn | ㄧㄣ | y | in | thanh ngang |
闉 (Danh từ)
Gate of a small enclosing wall
瓮城(古代城门外层的曲城)的门
Such as the double gates of a small enclosing wall
又如:闉闍(瓮城的重门)
Small enclosing wall or its surrounding area
瓮城或瓮城一带
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Such as city moat or dry defensive ditch
又如:闉隍(城池);闉池(干涸的城壕)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
City or urban area
城
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Such as urban market or city area
又如:闉市(城市)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
闉 (Động từ)
Bend or curve
屈曲
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Such as horse neck bent or tiptoe walking
又如:闉扼(马曲颈脱轭);闉跂(脚卷曲,脚尖点地走路)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Stop up or block
通“堙”。堵塞
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Such as blockage or difficulty
又如:闉厄(阻塞、艰难)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yīn】【ㄧㄣ】【YÊN】
- Các biến thể:
- 𨶾, 𨶴, 𨶵
- Hình thái radical:
- ⿵,門,垔
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 門
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨フ一一一丨フ丨丨一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
