Bản dịch của từ 闊 trong tiếng Anh

Tính từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuò

ㄎㄨㄛˋkuothanh huyền

(Tính từ)

kuò
01

(Phono-semantic compound: from 'door' and phonetic 'huó'; original meaning: broad, very open)

(形聲。从門,活聲。本義:闊大,很開闊)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Vast; wide

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Broad; vast

寬橫的距離大

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

High-sounding and impracticable

迂闊,不切實際

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Wealthy; rich

侈大,榮顯,富有

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Long (time not seen)

久不相見

Ví dụ
07

Broadminded; large-minded; have a facile imagination

胸襟開闊,才思敏捷

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Động từ)

kuò
01

Leave from; leave

離別

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Expand; loosen

放寬,寬緩

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

闊
Bính âm:
【kuò】【ㄎㄨㄛˋ】【KHOÁT】
Các biến thể:
䦚, 䦢, 濶, 阔, 𨴿, 𨶐, 𨶖
Hình thái radical:
⿵,門,活
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一一丶丶一ノ一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép