Bản dịch của từ 闊 trong tiếng Anh
闊

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuò | ㄎㄨㄛˋ | k | uo | thanh huyền |
闊 (Tính từ)
(Phono-semantic compound: from 门 'door' and phonetic 活 'huó'; original meaning: broad, very open)
(形聲。从門,活聲。本義:闊大,很開闊)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Vast; wide
同本義
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Broad; vast
寬橫的距離大
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
High-sounding and impracticable
迂闊,不切實際
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Wealthy; rich
侈大,榮顯,富有
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Long (time not seen)
久不相見
Broadminded; large-minded; have a facile imagination
胸襟開闊,才思敏捷
Từ tiếng Anh gần nghĩa
闊 (Động từ)
Leave from; leave
離別
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Expand; loosen
放寬,寬緩
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【kuò】【ㄎㄨㄛˋ】【KHOÁT】
- Các biến thể:
- 䦚, 䦢, 濶, 阔, 𨴿, 𨶐, 𨶖
- Hình thái radical:
- ⿵,門,活
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 門
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨フ一一丶丶一ノ一丨丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
