Bản dịch của từ 闔 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từThán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

(Danh từ)

01

Straw curtain.

蓋牆用的草簾子

Ví dụ
02

A leaf of a door.

同本義

Ví dụ
03

Surname.

姓。如:闔廬(指吳王夫差之父)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

(Phono-semantic) Derived from (door) and phonetic (hé), originally meaning a door leaf.

(形聲。从門,盍聲。本義:門扇)

Ví dụ
05

Door.

門。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Động từ)

01

Examples of closing or opening actions.

如:闔眼;闔戶(閉戶,關門);闔閉(閉合);闔棺(蓋棺);闔闢(開關);闔開(開合)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To agree.

符合。通“合”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To close.

關閉

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Thán từ)

01

Why not?

通“盍”。爲什麼不,何不

Ví dụ
02

Why?

爲何,爲什麼;怎麼。通“盍”

Ví dụ
闔
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HẠP】
Các biến thể:
阖, 𨵯, 𨵲, 𨵵, 𨶩
Hình thái radical:
⿵,門,盍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一一一丨一フ丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép