Bản dịch của từ 闕 trong tiếng Anh
闕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Quē | ㄑㄩㄝ | N/A | N/A | N/A |
闕 (Danh từ)
【quē】
01
Watch tower; palace (also written as “阙”).
均见“阙”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【quē】【ㄑㄩㄝ】【QUYẾT】
- Các biến thể:
- 阙, 𨴸, 𨵗, 𨶏, 𨶔, 𨶕, 𨷂
- Hình thái radical:
- ⿵,門,欮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 門
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨フ一一丶ノ一フ丨ノノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
却
㱿
㩁
塙
雀
䧿
敪
礐
崅
礭
傕
闋
缺
炔
缼
阙
蒛
蚗
闗
䦮
闠
闆
䦝
閈
閬
閻
䦦
閏
閞
閨
䭐
藵
櫀
䜉
䁷
䟃
蟬
癜
霥
闐
鼃
䨯
