Bản dịch của từ 關 trong tiếng Anh
關

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guān | ㄍㄨㄢ | g | uan | thanh ngang |
關 (Danh từ)
Customs; custom house
徵收關稅的機構、組織或程序
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Frontier pass
關口,隘門
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Key; critical juncture
事物的樞紐或重要的轉折點
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
The important part of the body
人體的重要孔竅或肢體
Từ tiếng Trung trái nghĩa
(形聲。金文作「𨳡」,从「門」,「卝/丱」(luǎn)聲,「卝/丱」是古「卵」字。秦文字繁化加「𢆶」成「關」。本義:門閂)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bolt; bar
門閂。閂門的橫木
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
A document
古代公文的一種。用於互相質詢
關 (Động từ)
Be concerned with
關心。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Shut; close
合攏,閉門
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Turn off
閉掉,切斷電源使中斷。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Draw; receive
支領,領取
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Draw (bow)
通“彎”。引弓
Lockup
引申爲幽禁、禁閉。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Pass through
通“貫”。貫通,貫穿
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Involve in
牽連,涉及
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Close down
暫停營業或終止營業日。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【guān】【ㄍㄨㄢ】【QUAN】
- Các biến thể:
- 关, 閞, 関, 闗, 𨳡, 𨳹, 𨴊, 𨵿, 𨶚, 𨷀
- Hình thái radical:
- ⿵,門,⿱,𢆶,丱
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 門
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨フ一一フフ丶フフ丶フノ丨一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
