Bản dịch của từ 關 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guān

ㄍㄨㄢguanthanh ngang

(Danh từ)

guān
01

Customs; custom house

徵收關稅的機構、組織或程序

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Frontier pass

關口,隘門

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Key; critical juncture

事物的樞紐或重要的轉折點

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

The important part of the body

人體的重要孔竅或肢體

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

(形聲。金文作「𨳡」,从「門」,「卝/丱」(luǎn)聲,「卝/丱」是古「卵」字。秦文字繁化加「𢆶」成「關」。本義:門閂)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Bolt; bar

門閂。閂門的橫木

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

A document

古代公文的一種。用於互相質詢

Ví dụ

(Động từ)

guān
01

Be concerned with

關心。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Shut; close

合攏,閉門

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Turn off

閉掉,切斷電源使中斷。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Draw; receive

支領,領取

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Draw (bow)

通“彎”。引弓

Ví dụ
06

Lockup

引申爲幽禁、禁閉。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

Pass through

通“貫”。貫通,貫穿

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

08

Involve in

牽連,涉及

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

09

Close down

暫停營業或終止營業日。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

關
Bính âm:
【guān】【ㄍㄨㄢ】【QUAN】
Các biến thể:
关, 閞, 関, 闗, 𨳡, 𨳹, 𨴊, 𨵿, 𨶚, 𨷀
Hình thái radical:
⿵,門,⿱,𢆶,丱
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一一フフ丶フフ丶フノ丨一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép