Bản dịch của từ 闞 trong tiếng Anh
闞
Danh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kàn | ㄎㄢˋ | k | an | thanh huyền |
闞 (Danh từ)
【kàn】
01
An ancient place name in present-day Wenshang County, Shandong Province
古地名。在今山東省汶上縣
Ví dụ
02
A Chinese surname
姓
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Alternative reading as 'hǎn'
另見hǎn
Ví dụ
闞 (Động từ)
【kàn】
01
To look over, to gaze through a door or gate
望
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To visit, to look in on someone
探望,看望
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【kàn】【ㄎㄢˋ】【KHÁM】
- Các biến thể:
- 瞰, 𨶞, 鬫, 阚
- Hình thái radical:
- ⿵,門,敢
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 門
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨フ一一フ一丨丨一一一ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䀍
衎
磡
嵌
崁
竷
看
阚
矙
瞰
墈
㸔
㽉
厂
浫
䛞
阚
㸁
㵎
䓿
㘚
丆
䍐
㺖
閤
闘
閗
䦬
関
閶
闐
關
閎
閩
閈
閅
瀙
㒣
䫠
䪯
𠘢
䱨
櫥
䱶
髈
襥
饅
鳗
