Bản dịch của từ 闟 trong tiếng Anh
闟
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xì | ㄒㄧˋ | x | i | thanh huyền |
闟 (Tính từ)
【xì】
01
Calm; peaceful; tranquil
平静地
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Quietly; silently; in a low or unobtrusive manner
悄悄
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xì】【ㄒㄧˋ】【HẤP.THÁP】
- Các biến thể:
- 榻, 𩰙
- Hình thái radical:
- ⿵門翕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 門
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨フ一一ノ丶一丨フ一フ丶一フ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䮎
䐼
欯
蕮
钑
茜
䈪
㳀
屃
戲
恄
㙾
薔
渋
栜
澀
䔼
㥶
雭
廧
澁
啬
瘷
濏
澾
鎉
挞
粏
躂
嚃
傝
䪚
禢
鞜
涾
錔
䦌
䦤
閽
闞
闁
閰
闗
闃
䦖
閉
閮
闚
䥜
譴
蘪
纀
籊
㱋
覹
㠤
鶿
䖜
蠑
鬪
