Bản dịch của từ 闥 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄚˋtathanh huyền

(Danh từ)

01

(Phono-semantic compound. From (door), sound . Original meaning: small door)

(形聲。从門,達聲。本義:小門)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(small) door, e.g., a small door on a window; a small gate

同本義

Ví dụ
03

Inside door

門內

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

A small house over gateway

門樓上的小屋

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

闥
Bính âm:
【tà】【ㄊㄚˋ】【THẠP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,門,達
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一一丨一丶丿一一一丨丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép