Bản dịch của từ 门不停宾 trong tiếng Anh

门不停宾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mén

ㄇㄣˊmenthanh sắc

门不停宾 (Tính từ)

mén bù tíng bīn
01

Guests kept coming and leaving without lingering at the door — describes attentive hospitality; hosts who receive and see off guests promptly and often.

宾:宾客。门外不停留客人。形容勤于待客。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 门不停宾

mén

tíng

bīn

Các từ liên quan

门丁
门上
门上人
门下
门下人
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
停业
停丧
停云
停云落月
停交贮苦
宾东
宾主
门
Bính âm:
【mén】【ㄇㄣˊ】【MÔN】
Các biến thể:
門, 閅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép