Bản dịch của từ 门关 trong tiếng Anh
门关
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mén | ㄇㄣˊ | m | en | thanh sắc |
门关 (Danh từ)
【mén guān】
01
A principal gate or pass for entry and exit (e.g., national border gate or main city gate)
1.出入必经的国门﹑关门。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A gate or border fortification; border checkpoint/entrance (border defense facility)
2.指边防设施。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Gatekeeper; person in charge of the door/gate (responsible for opening/closing or attending the gate)
3.指主管门﹑关的人。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
Door bolt; latch (the bar or bolt used to fasten a door)
4.门闩。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
05
Door leaf; door panel; the movable part of a door
5.门户;门扇。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 门关
mén
门
guān
关
Các từ liên quan
门丁
门上
门上人
门下
门下人
关上
关东
- Bính âm:
- 【mén】【ㄇㄣˊ】【MÔN】
- Các biến thể:
- 門, 閅
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㡈
䫒
扪
䊟
钔
菛
亹
㻊
鍆
怋
㨺
瞞
阋
阐
阙
阈
阒
阎
阘
闯
阊
阇
闶
䦸
辶
寸
亽
于
叉
㐉
巾
女
子
夨
夊
彡
专门
门口
部门
出门
门槛
热门
关门
开门
敲门
澳门
