Bản dịch của từ 门单 trong tiếng Anh
门单
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mén | ㄇㄣˊ | m | en | thanh sắc |
门单 (Danh từ)
【mén dān】
01
A complete inventory/listing of all items completed for a project; the final completion register
2.指完成某工程的总清册。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Declining family/lineage; few descendants and the family's status waning
1.子孙不繁,门户衰微。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 门单
mén
门
dān
单
Các từ liên quan
门丁
门上
门上人
门下
门下人
单一
单一制
单丁
单丁之身
单丝不成线
- Bính âm:
- 【mén】【ㄇㄣˊ】【MÔN】
- Các biến thể:
- 門, 閅
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㡈
䫒
扪
䊟
钔
菛
亹
㻊
鍆
怋
㨺
瞞
阋
阐
阙
阈
阒
阎
阘
闯
阊
阇
闶
䦸
辶
寸
亽
于
叉
㐉
巾
女
子
夨
夊
彡
专门
门口
部门
出门
门槛
热门
关门
开门
敲门
澳门
