Bản dịch của từ 门可张罗 trong tiếng Anh

门可张罗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mén

ㄇㄣˊmenthanh sắc

门可张罗 (Tính từ)

mén kě zhāng luó
01

Describes a place very deserted or neglected; few or no visitors (same as '门可罗雀').

形容十分冷落,宾客稀少。同“门可罗雀”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 门可张罗

mén

zhāng

luó

Các từ liên quan

门丁
门上
门上人
门下
门下人
可丁可卯
可不
可不是
可不的
张三
张三中
张三李四
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
门
Bính âm:
【mén】【ㄇㄣˊ】【MÔN】
Các biến thể:
門, 閅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép