Bản dịch của từ 门彩 trong tiếng Anh

门彩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mén

ㄇㄣˊmenthanh sắc

门彩 (Danh từ)

mén cǎi
01

Decorative colorful ornament hung on the door during Lunar New Year (an old custom)

旧俗春节时悬挂在门上的彩饰。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 门彩

mén

cǎi

Các từ liên quan

门丁
门上
门上人
门下
门下人
彩云
门
Bính âm:
【mén】【ㄇㄣˊ】【MÔN】
Các biến thể:
門, 閅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép