Bản dịch của từ 门户册 trong tiếng Anh

门户册

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mén

ㄇㄣˊmenthanh sắc

门户册 (Danh từ)

mén hù cè
01

Noun: a dialectal term for the household registration book (household register)

方言。即户口簿。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 门户册

mén

Các từ liên quan

门丁
门上
门上人
门下
门下人
户丁
户下
户主
户伯
户侍
册书
册免
册函
册功
册勋
门
Bính âm:
【mén】【ㄇㄣˊ】【MÔN】
Các biến thể:
門, 閅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép