Bản dịch của từ 门户差拨 trong tiếng Anh

门户差拨

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mén

ㄇㄣˊmenthanh sắc

门户差拨 (Động từ)

mén hù chāi bō
01

To extort money or valuables from a client at a brothel (colloquially 'to cut off the axe' — i.e., to rob/strong-arm patrons).

妓院中向嫖客需索财物。即后来所谓“砍斧头”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 门户差拨

mén

chāi

Các từ liên quan

门丁
门上
门上人
门下
门下人
户丁
户下
户主
户伯
户侍
差一点
差三错四
差不多
差不点
差不离
拨万论千
拨万轮千
拨不断
拨乱
拨乱为治
门
Bính âm:
【mén】【ㄇㄣˊ】【MÔN】
Các biến thể:
門, 閅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép