Bản dịch của từ 门栏 trong tiếng Anh

门栏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mén

ㄇㄣˊmenthanh sắc

门栏 (Danh từ)

mén lán
01

A gate rail or low barrier at a doorway; small fence or door barrier (similar to '门阑')

见“门阑”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 门栏

mén

lán

Các từ liên quan

门丁
门上
门上人
门下
门下人
栏厩
栏子马
栏干子
栏杆
栏柜
门
Bính âm:
【mén】【ㄇㄣˊ】【MÔN】
Các biến thể:
門, 閅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép