Bản dịch của từ 门槛 trong tiếng Anh

门槛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mén

ㄇㄣˊmenthanh sắc

门槛 (Danh từ)

mén kǎn
01

Door sill; threshold; the horizontal piece at the bottom of a door frame, often a barrier or entry point

门框下部挨着地面的横木 (也有用石头的)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Threshold; minimum requirement or standard to enter a certain scope or condition

比喻进入某范围的标准或条件

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A trick, knack, or clever method to gain advantage or find shortcuts

〈方〉窍门、找窍门或占便宜的本领,如 “懂门槛”“门槛精” ,是门的构件及引申义词汇

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 门槛

mén

kǎn

Các từ liên quan

门丁
门上
门上人
门下
门下人
槛兽
槛槛
门
Bính âm:
【mén】【ㄇㄣˊ】【MÔN】
Các biến thể:
門, 閅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép