Bản dịch của từ 门燎 trong tiếng Anh

门燎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mén

ㄇㄣˊmenthanh sắc

门燎 (Danh từ)

mén liáo
01

A torch or large upright fire placed outside palace or temple gates in ancient times

古代竖立于宫门﹑庙门外的火炬。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 门燎

mén

liáo

Các từ liên quan

门丁
门上
门上人
门下
门下人
燎亮
燎原
燎原之势
燎原之火
燎原烈火
门
Bính âm:
【mén】【ㄇㄣˊ】【MÔN】
Các biến thể:
門, 閅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép