Bản dịch của từ 门禁森严 trong tiếng Anh

门禁森严

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mén

ㄇㄣˊmenthanh sắc

门禁森严 (Tính từ)

mén jìn sēn yán
01

Strict access control; tightly guarded entrance

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 门禁森严

mén

jìn

sēn

yán

Các từ liên quan

门丁
门上
门上人
门下
门下人
禁不得
禁不起
禁不过
禁严
森严
森严壁垒
森丽
森人
森仗
严丝合缝
严两
严严
严严实实
严严翼翼
门
Bính âm:
【mén】【ㄇㄣˊ】【MÔN】
Các biến thể:
門, 閅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép