Bản dịch của từ 门笺 trong tiếng Anh
门笺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mén | ㄇㄣˊ | m | en | thanh sắc |
门笺 (Danh từ)
【mén jiān】
01
A small note or slip placed on a door; a short written notice left at a door (also written 门牋)
亦作“门牋”。
Ví dụ
02
A visiting card or nameplate used by subordinates when paying respects to superiors; a formal calling card left at the door.
1.下级拜谒上司所用的名帖。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Decorative paper pasted on the door lintel at Spring Festival, often with auspicious patterns
2.春节时贴在门楣上刻有各种图案的纸饰。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 门笺
mén
门
jiān
笺
Các từ liên quan
门丁
门上
门上人
门下
门下人
笺书
笺传
笺修
笺刺
笺启
- Bính âm:
- 【mén】【ㄇㄣˊ】【MÔN】
- Các biến thể:
- 門, 閅
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㡈
䫒
扪
䊟
钔
菛
亹
㻊
鍆
怋
㨺
瞞
阋
阐
阙
阈
阒
阎
阘
闯
阊
阇
闶
䦸
辶
寸
亽
于
叉
㐉
巾
女
子
夨
夊
彡
专门
门口
部门
出门
门槛
热门
关门
开门
敲门
澳门
