Bản dịch của từ 门籍 trong tiếng Anh

门籍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mén

ㄇㄣˊmenthanh sắc

门籍 (Danh từ)

mén jí
01

Family background or social status; lineage (emphasis on household rank)

2.指门第与身份。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A name board or register hung at a door (ancient); a roster/register recording names of persons allowed to enter

1.古代悬挂在宫殿门前的记名牌。长二尺﹐竹制,各书官员姓名﹑年龄﹑身份等。后改竹籍为簿册。册籍上有名方可出入。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

The affiliation or membership of a disciple to a teacher's school/sect; being registered under a teacher's lineage

3.弟子对老师的隶属关系。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 门籍

mén

Các từ liên quan

门丁
门上
门上人
门下
门下人
籍丛
籍书
籍产
籍伍
籍兵
门
Bính âm:
【mén】【ㄇㄣˊ】【MÔN】
Các biến thể:
門, 閅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép