Bản dịch của từ 门脸 trong tiếng Anh

门脸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mén

ㄇㄣˊmenthanh sắc

门脸 (Danh từ)

mén liǎn
01

Area near or around a city gate

城门附近的地方

Ví dụ
02

The storefront or facade of a shop

商店的门面

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

A storefront; a shop front (used to refer to a shop or store)

借指商店

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 门脸

mén

liǎn

Các từ liên quan

门丁
门上
门上人
门下
门下人
脸上
脸上脸下
脸厚
脸嘴
脸型
门
Bính âm:
【mén】【ㄇㄣˊ】【MÔN】
Các biến thể:
門, 閅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép