Bản dịch của từ 门里人 trong tiếng Anh
门里人
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mén | ㄇㄣˊ | m | en | thanh sắc |
门里人 (Danh từ)
【mén lǐ rén】
01
Gatekeeper; doorkeeper (a person who guards or tends the gate/entrance)
1.指守门人。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Prostitute; courtesan (colloquial/archaic) — literally 'person inside the door' implying a woman for hire
2.指妓女。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 门里人
mén
门
lǐ
里
rén
人
Các từ liên quan
门丁
门上
门上人
门下
门下人
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
- Bính âm:
- 【mén】【ㄇㄣˊ】【MÔN】
- Các biến thể:
- 門, 閅
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㡈
䫒
扪
䊟
钔
菛
亹
㻊
鍆
怋
㨺
瞞
阋
阐
阙
阈
阒
阎
阘
闯
阊
阇
闶
䦸
辶
寸
亽
于
叉
㐉
巾
女
子
夨
夊
彡
专门
门口
部门
出门
门槛
热门
关门
开门
敲门
澳门
