Bản dịch của từ 门里大 trong tiếng Anh

门里大

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mén

ㄇㄣˊmenthanh sắc

门里大 (Tính từ)

mén lǐ dà
01

Boastful about one's bravery or importance at home; a braggart within one's own household/circle

谓在自己家中称好汉。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 门里大

mén

Các từ liên quan

门丁
门上
门上人
门下
门下人
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
大一统
大万
大丈夫
门
Bính âm:
【mén】【ㄇㄣˊ】【MÔN】
Các biến thể:
門, 閅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép