Bản dịch của từ 门镜 trong tiếng Anh

门镜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mén

ㄇㄣˊmenthanh sắc

门镜 (Danh từ)

mén jìng
01

A small transparent round lens installed on a door that allows people inside to see who is outside; also called a peephole or door viewer.

安装在房门上的透明小圆镜,屋里人可看清门外来人,也叫窥视镜、俗称猫眼,是门上辅助观察的装置名称。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 门镜

mén

jìng

门
Bính âm:
【mén】【ㄇㄣˊ】【MÔN】
Các biến thể:
門, 閅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép