Bản dịch của từ 门阑 trong tiếng Anh
门阑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mén | ㄇㄣˊ | m | en | thanh sắc |
门阑 (Danh từ)
【mén lán】
01
A gate-bar or door-rail; the railing/low fence at a doorway (also written 门栏)
1.亦作“门栏”。
Ví dụ
02
The door frame or the gate grille/rail (the frame or barrier of a door)
2.门框或门栅栏。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
The family gate or household doorway; figuratively, one's household or family household
3.借指家门;门庭。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
Powerful family/household or influential clan; the ranks of the powerful and privileged
4.犹师门;权门。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 门阑
mén
门
lán
阑
Các từ liên quan
门丁
门上
门上人
门下
门下人
阑入
阑出
阑删
阑单
阑圈
- Bính âm:
- 【mén】【ㄇㄣˊ】【MÔN】
- Các biến thể:
- 門, 閅
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㡈
䫒
扪
䊟
钔
菛
亹
㻊
鍆
怋
㨺
瞞
阋
阐
阙
阈
阒
阎
阘
闯
阊
阇
闶
䦸
辶
寸
亽
于
叉
㐉
巾
女
子
夨
夊
彡
专门
门口
部门
出门
门槛
热门
关门
开门
敲门
澳门
