Bản dịch của từ 闪 trong tiếng Anh

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎn

ㄕㄢˇshanthanh hỏi

(Động từ)

shǎn
01

To dodge or quickly avoid (a blow, obstacle); to flinch/duck aside

侧身急避

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To jerk or sway suddenly (the body making a quick, abrupt movement)

(身体) 猛然晃动

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Sprain; to strain a muscle or joint (causing pain from sudden overexertion)

因动作过猛,使一部分筋肉受伤而疼痛

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

To flash into existence; appear suddenly (briefly or intermittently)

忽有忽无, 突然显现

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

To flash; to sparkle; to glint (brief bright light)

闪耀

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

To leave behind; to ditch/abandon (someone or something)

甩下;丢下

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

shǎn
01

Lightning; a flash of electric light in the sky (a lightning bolt)

天空的电光。俗称闪电为闪

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Shǎn — (a Chinese surname) the family name 'Shan'.

(Shǎn) 姓

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Bính âm:
【shǎn】【ㄕㄢˇ】【THIỂM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,门,人
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép