Bản dịch của từ 闪 trong tiếng Anh
闪

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǎn | ㄕㄢˇ | sh | an | thanh hỏi |
闪 (Động từ)
To dodge or quickly avoid (a blow, obstacle); to flinch/duck aside
侧身急避
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To jerk or sway suddenly (the body making a quick, abrupt movement)
(身体) 猛然晃动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Sprain; to strain a muscle or joint (causing pain from sudden overexertion)
因动作过猛,使一部分筋肉受伤而疼痛
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To flash into existence; appear suddenly (briefly or intermittently)
忽有忽无, 突然显现
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To flash; to sparkle; to glint (brief bright light)
闪耀
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To leave behind; to ditch/abandon (someone or something)
甩下;丢下
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
闪 (Danh từ)
Lightning; a flash of electric light in the sky (a lightning bolt)
天空的电光。俗称闪电为闪
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Shǎn — (a Chinese surname) the family name 'Shan'.
(Shǎn) 姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
