Bản dịch của từ 闪下 trong tiếng Anh
闪下
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǎn | ㄕㄢˇ | sh | an | thanh hỏi |
闪下 (Động từ)
【shǎn xià】
01
Theatrical term: to hastily exit the front of the stage; to leave the stage quickly
1.元杂剧术语。谓从前台上急下。
Ví dụ
02
To leave behind; to abandon; to ditch
2.撇下,丢下。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闪下
shǎn
闪
xià
下
Các từ liên quan
闪些儿
闪亮
闪倏
闪光
闪光灯
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
