Bản dịch của từ 闪光 trong tiếng Anh
闪光
Danh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǎn | ㄕㄢˇ | sh | an | thanh hỏi |
闪光 (Danh từ)
【shǎn guāng】
01
A sudden or flickering flash of light, like a quick sparkle or glimmer.
突然一现或忽明忽暗的光亮
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
闪光 (Động từ)
【shǎn guāng】
01
To flash or emit a brief bright light; to sparkle
闪现亮光
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闪光
shǎn
闪
guāng
光
Các từ liên quan
闪下
闪些儿
闪亮
闪倏
闪光灯
光临
光亮
光仪
