Bản dịch của từ 闪光 trong tiếng Anh

闪光

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎn

ㄕㄢˇshanthanh hỏi

闪光 (Danh từ)

shǎn guāng
01

A sudden or flickering flash of light, like a quick sparkle or glimmer.

突然一现或忽明忽暗的光亮

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

闪光 (Động từ)

shǎn guāng
01

To flash or emit a brief bright light; to sparkle

闪现亮光

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闪光

shǎn

guāng

Các từ liên quan

闪下
闪些儿
闪亮
闪倏
闪光灯
光临
光亮
光仪
Bính âm:
【shǎn】【ㄕㄢˇ】【THIỂM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,门,人
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép