ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
闪击
Bảng phân tích âm vị 闪
Shǎn
A sudden, concentrated military attack; a swift and decisive strike.
集中兵力突然袭击
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
shǎn
闪
jī
击
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép