Bản dịch của từ 闪击站 trong tiếng Anh
闪击站
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǎn | ㄕㄢˇ | sh | an | thanh hỏi |
闪击站 (Danh từ)
【shǎn jī zhàn】
01
A rapid, intense military attack using fast-moving troops and advanced weapons aiming for quick victory, also known as blitzkrieg.
利用大量快速部队和新式武器突然发动猛烈的进攻,企图迅速取得战争胜利的一种作战方法也叫闪电战
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闪击站
shǎn
闪
jī
击
zhàn
站
