ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
闪刀纸
Bảng phân tích âm vị 闪
Shǎn
A folded corner of paper that causes a missed cut when trimming; a paper-cutting defect
纸工裁纸时,一角折叠入纸中,因而漏裁者,称'闪刀纸'。
shǎn
闪
dāo
刀
zhǐ
纸
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép