ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
闪带
Bảng phân tích âm vị 闪
Shǎn
A shiny/metallic sash or ribbon; a reflective decorative band (used on clothing)
闪色的衣带。
shǎn
闪
dài
带
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép