Bản dịch của từ 闪开 trong tiếng Anh
闪开
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǎn | ㄕㄢˇ | sh | an | thanh hỏi |
闪开 (Động từ)
【shǎn kāi】
01
To quickly move aside or dodge to avoid something
向旁边躲开
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To move aside; to avoid; to make way
避开; 让开
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闪开
shǎn
闪
kāi
开
Các từ liên quan
闪下
闪些儿
闪亮
闪倏
闪光
开七
开业
开丧
开中
开云见天
