ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
闪杀
Bảng phân tích âm vị 闪
Shǎn
(colloquial) painfully miserable; extremely agonized (often an exclamation)
苦煞,苦死。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
shǎn
闪
shā
杀
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép